Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ý chí cầu tiến" (1)
ý chí cầu tiến

Tiếng Anh
Danh từaspiration to improve
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
She has a strong will to improve.
Từ liên quan "ý chí cầu tiến" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ý chí cầu tiến" (1)
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
She has a strong will to improve.
